中文圣经
← Từ vựng
男色
nán sè
đồng tính luyến ái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

男

man, boy; male; baron; surname

bộ thủ 田thành phần ⿱田力
色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 2 câu