← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
男色
nán sè
đồng tính luyến ái
Hỏi về từ này
Chữ Hán
男
man, boy; male; baron; surname
bộ thủ 田thành phần ⿱田力
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
man, boy; male; baron; surname
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex