中文圣经
← Từ vựng
略为
lüè wéi
hơiphần nào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

略

approximate, rough; outline, summary; plan, plot

bộ thủ 田thành phần ⿰田各
为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 1 câu