中文圣经
← Từ vựng
疏远
shū yuǎn
xa cáchcách xamất liên lạc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疏

to neglect; to dredge, to clear away; lax, careless

bộ thủ 疋thành phần ⿰疋㐬Chữ khó đọc · shū
远

distant, remote, far; profound

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元

Xuất hiện trong 2 câu