中文圣经
← Từ vựng
疖
jiē
mụnnhọtvết loét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疖

boil, pimple, sore

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒卩Chữ khó đọc · jiē

Xuất hiện trong 2 câu