中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
疖
jiē
mụn; nhọt; vết loét
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
疖
boil, pimple, sore
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒卩
Xuất hiện trong 2 câu
LÊ-VI 13:10
LÊ-VI 13:19