中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
疼
téng
HSK 2
đau; yêu quý
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
疼
ache, pain; to love dearly
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒冬
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 8:6