中文圣经
← Từ vựng
疼
téng
HSK 2
đauyêu quý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疼

ache, pain; to love dearly

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒冬

Xuất hiện trong 1 câu