← Từ vựng
病势
bìng shì
tình trạng bệnh; mức độ bệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
病
sickness, illness, disease
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙
势
power, force; tendency, attitude
bộ thủ 力thành phần ⿱执力
tình trạng bệnh; mức độ bệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)sickness, illness, disease
power, force; tendency, attitude