中文圣经
Từ vựng
bìng huàn

bệnh; bệnh nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sickness, illness, disease

bộ thủ thành phần ⿸疒丙

suffering; misfortune; trouble; to suffer

bộ thủ thành phần ⿱串心

Xuất hiện trong 1 câu