← Từ vựng
痕迹
hén jì
HSK 7
dấu tích; vết; dấu hiệu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
痕
scar, mark; vestige, trace
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒艮
迹
trace, sign, mark, footprint
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶亦
dấu tích; vết; dấu hiệu
📄 Trang luyện viết (PDF)scar, mark; vestige, trace
trace, sign, mark, footprint