中文圣经
Từ vựng
hén jì
HSK 7

dấu tích; vết; dấu hiệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

scar, mark; vestige, trace

bộ thủ thành phần ⿸疒艮

trace, sign, mark, footprint

bộ thủ thành phần ⿺辶亦

Xuất hiện trong 3 câu