中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瘀
yū
máu tụ; chấn thương; bầm tím
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瘀
hematoma, contusion
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒於
Xuất hiện trong 2 câu
LÊ-VI 13:10
LÊ-VI 13:24