中文圣经
← Từ vựng
瘀
yū
máu tụchấn thươngbầm tím

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瘀

hematoma, contusion

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒於Chữ khó đọc · yū

Xuất hiện trong 2 câu