中文圣经
← 白发苍苍

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

白发苍苍
bái fà cāng cāng
tóc bạc rơi; tóc bạc xơxác; tóc trắng; già nua
白白白
发发发
苍苍苍
苍苍苍