中文圣经
Từ vựng
bái fà cāng cāng

tóc bạc rơi; tóc bạc xơxác; tóc trắng; già nua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

dark blue; deep green; old, hoary

bộ thủ thành phần ⿱艹仓

dark blue; deep green; old, hoary

bộ thủ thành phần ⿱艹仓

Xuất hiện trong 3 câu