中文圣经
← Từ vựng
白毛
bái máo
lông trắngtóc trắng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

白

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ 白thành phần ⿻?日
毛

hair, fur, feathers; coarse

bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一

Xuất hiện trong 2 câu