中文圣经
Từ vựng
bái shuāng

sương trắng; mưa kiếng; tuyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

frost; frozen, crystallized, candied

bộ thủ thành phần ⿱雨相

Xuất hiện trong 1 câu