中文圣经
Từ vựng
de jiě

chị tài xế taxi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

elder sister; miss, young lady

bộ thủ thành phần ⿰女且

Xuất hiện trong 1 câu