← Từ vựng
皮条
pí tiáo
dây da; kẻ buôn bán phụ nữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
条
clause, condition; string, stripe
bộ thủ 木thành phần ⿱夂木
dây da; kẻ buôn bán phụ nữ
📄 Trang luyện viết (PDF)skin, hide, fur, feathers
clause, condition; string, stripe