中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
皿
mǐn
đĩa; bát; mâm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
皿
dish, vessel; shallow container
bộ thủ
皿
thành phần
⿱?一
Xuất hiện trong 1 câu
E-XƠ-RA 5:14