中文圣经
← Từ vựng
皿
mǐn
đĩabátmâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

皿

dish, vessel; shallow container

bộ thủ 皿thành phần ⿱?一Chữ khó đọc · mǐn

Xuất hiện trong 1 câu