中文圣经
Từ vựng
yíng yú

lợi nhuận; dư thừa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

full, overflowing; surplus; to fill

bộ thủ thành phần ⿱夃皿

surplus, remainder; surname

bộ thủ thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 1 câu