← Từ vựng
盖印
gài yìn
đóng dấu; in tem
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盖
to cover, to hide, to protect
bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿
印
print; mark; seal, stamp
bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩
đóng dấu; in tem
📄 Trang luyện viết (PDF)to cover, to hide, to protect
print; mark; seal, stamp