中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
盟
méng
Thề; liên minh; hiệp ước
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盟
alliance, covenant; oath; to swear
bộ thủ
皿
thành phần
⿱明皿
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 28:18