中文圣经
Từ vựng
mù dì
HSK 2

mục đích; mục tiêu; chủ đích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eye; to look, to see; division, topic

bộ thủ thành phần ⿴口二

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 1 câu