← Từ vựng
目睹
mù dǔ
HSK 7
chứng kiến; nhìn thấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
目
eye; to look, to see; division, topic
bộ thủ 目thành phần ⿴口二
睹
to look at, to gaze at; to observe
bộ thủ 目thành phần ⿰目者
chứng kiến; nhìn thấy
📄 Trang luyện viết (PDF)eye; to look, to see; division, topic
to look at, to gaze at; to observe