中文圣经
Từ vựng
xiāng qīn

đã từng gặp; hẹn hò; thân thiết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

Xuất hiện trong 1 câu