← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
省去
shěng qù
bỏ qualoại bỏ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
省
province; frugal; to save, to leave out
bộ thủ 目thành phần ⿱少目
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
province; frugal; to save, to leave out
to go away, to leave, to depart