中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 看不出
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
看不出
kàn bù chū
không thể phân biệt; không thấy; chẳng biết
看
看
看
不
不
不
出
出
出