← Từ vựng
看不出
kàn bù chū
không thể phân biệt; không thấy; chẳng biết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵