中文圣经
Từ vựng
kàn tou

điểm hấp dẫn; sự đáng xem; tính chất đáng chú ý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 1 câu