中文圣经
← 看透

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

看透
kàn tòu
xuyên thấu; nhìn rõ; thấu hiểu; rõ; thủ
看看看
透透透