中文圣经
Từ vựng
kàn cuò

nhìn sai; hiểu lầm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

error, mistake; incorrect, wrong

bộ thủ thành phần ⿰钅昔

Xuất hiện trong 1 câu