中文圣经
← Từ vựng
真确
zhēn què
chính xácthực sựđúng đắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

真

real, actual, true, genuine

bộ thủ 目thành phần ⿱直几
确

certain, sure; definite, exact; real, true

bộ thủ 石thành phần ⿰石角

Xuất hiện trong 1 câu