中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 眼皮
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
眼皮
yǎn pí
mắt; mi; mí mắt; mi mắt
眼
眼
眼
皮
皮
皮