中文圣经
Từ vựng
yǎn pí

mắt; mi; mí mắt; mi mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ thành phần ⿸?攴

Xuất hiện trong 5 câu