← Từ vựng
眼皮
yǎn pí
mắt; mi; mí mắt; mi mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
mắt; mi; mí mắt; mi mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)eyelet, hole, opening
skin, hide, fur, feathers