中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
睛
jīng
mắt; nhân mục
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
睛
eyeball; pupil
bộ thủ
目
thành phần
⿰目青
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 24:21