中文圣经
Từ vựng
shuì wǔ jiào

ngủ trưa; chợp mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sleep, to doze

bộ thủ thành phần ⿰目垂

noon; 7th terrestrial branch

bộ thủ thành phần ⿻丿干

conscious; to nap, to sleep; to wake up

bộ thủ thành phần ⿳⺍冖见

Xuất hiện trong 1 câu