中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瞅
chǒu
HSK 7
nhìn; ngó ngay; nhìn xem
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瞅
to see, to look at, to gaze at
bộ thủ
目
thành phần
⿰目秋
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 58:7