← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
瞒不过
mán bú guò
không thể che giấulộ nguyên hình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
瞒
to deceive, to lie; to regard with suspicion
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸