中文圣经
Từ vựng
mán bú guò

không thể che giấu; lộ nguyên hình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to deceive, to lie; to regard with suspicion

bộ thủ thành phần ⿰目⿱艹两

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 1 câu