中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 瞻望
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
瞻望
zhān wàng
nhìn xa; kỳ vọng; trông mong
瞻
瞻
瞻
望
望
望