← Từ vựng
瞻望
zhān wàng
nhìn xa; kỳ vọng; trông mong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瞻
to look; to look out for; to respect
bộ thủ 目thành phần ⿰目詹
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
nhìn xa; kỳ vọng; trông mong
📄 Trang luyện viết (PDF)to look; to look out for; to respect
to expect, to hope, to look forward to