中文圣经
Từ vựng
zhān wàng

nhìn xa; kỳ vọng; trông mong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look; to look out for; to respect

bộ thủ thành phần ⿰目詹

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 3 câu