← Từ vựng
石洞
shí dòng
hang đá; hang động
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
洞
cave, grotto, hole, ravine
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵同
hang đá; hang động
📄 Trang luyện viết (PDF)stone, rock, mineral
cave, grotto, hole, ravine