中文圣经
← Từ vựng
碎块
suì kuài
mảnhmảnh vỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

碎

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ 石thành phần ⿰石卒
块

piece, lump, chunk; dollar; measure word for currency

bộ thủ 土thành phần ⿰土夬

Xuất hiện trong 1 câu