中文圣经
← Từ vựng
磨子
mò zi
cối xaymáy xay lúathạch xay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

磨

millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out

bộ thủ 石thành phần ⿸麻石
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu