← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
磨碎
mó suì
Xay nhỏnghiền nátmưu đồ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
磨
millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out
bộ thủ 石thành phần ⿸麻石
碎
to break, to smash; broken, busted
bộ thủ 石thành phần ⿰石卒
millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out
to break, to smash; broken, busted