中文圣经
← Từ vựng
祖先
zǔ xiān
HSK 7
tổ tiêntộc tiênloài cổ đại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祖

ancestor, forefather; grandfather; surname

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻且
先

first, former, previous

bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿

Xuất hiện trong 3 câu