← Từ vựng
神奇
shén qí
HSK 5
kỳ diệu; thần bí; kỳ tích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
神
god, spirit; divine, mysterious, supernatural
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申
奇
strange, unusual, odd; uncanny, occult
bộ thủ 大thành phần ⿱大可
kỳ diệu; thần bí; kỳ tích
📄 Trang luyện viết (PDF)god, spirit; divine, mysterious, supernatural
strange, unusual, odd; uncanny, occult