← Từ vựng
禀告
bǐng gào
báo cáo; tường trình; thưa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
禀
to report to, to petition
bộ thủ 示thành phần ⿳亠回示
告
to tell, to inform, to announce; to accuse
bộ thủ 口thành phần ⿱牛口
báo cáo; tường trình; thưa
📄 Trang luyện viết (PDF)to report to, to petition
to tell, to inform, to announce; to accuse