中文圣经
← 禁食

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

禁食
jìn shí
ăn chay; không ăn; cấm ăn; chay tịnh
禁禁禁
食食食