中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 禁食
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
禁食
jìn shí
ăn chay; không ăn; cấm ăn; chay tịnh
禁
禁
禁
食
食
食