← Từ vựng
禁食
jìn shí
ăn chay; không ăn; cấm ăn; chay tịnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
禁
to restrict, to prohibit, to forbid; to endure
bộ thủ 示thành phần ⿱林示
食
food; to eat
bộ thủ 食thành phần ⿱人良
Xuất hiện trong 57 câu
QUAN ÁN 20:26I SA-MU-ÊN 7:6I SA-MU-ÊN 31:13II SA-MU-ÊN 1:12II SA-MU-ÊN 12:16II SA-MU-ÊN 12:21II SA-MU-ÊN 12:22II SA-MU-ÊN 12:23I CÁC VUA 21:9I CÁC VUA 21:12I CÁC VUA 21:27I LỊCH SỬ 10:12II LỊCH SỬ 20:3E-XƠ-RA 8:21E-XƠ-RA 8:23NÊ-HÊ-MI 1:4NÊ-HÊ-MI 9:1Ê-XƠ-TÊ 4:3Ê-XƠ-TÊ 4:16Ê-XƠ-TÊ 9:31THI THIÊN 35:13THI THIÊN 69:10THI THIÊN 109:24Ê-SAI 58:3Ê-SAI 58:4Ê-SAI 58:5Ê-SAI 58:6GIÊ-RÊ-MI 14:12GIÊ-RÊ-MI 36:6GIÊ-RÊ-MI 36:9ĐA-NIÊN 6:18ĐA-NIÊN 9:3GIÔ-ÊN 1:14GIÔ-ÊN 2:12GIÔ-ÊN 2:15GIÔ-NA 3:5XA-CHA-RI 7:5XA-CHA-RI 8:19MA-THI-Ơ 4:2MA-THI-Ơ 6:16MA-THI-Ơ 6:17MA-THI-Ơ 6:18MA-THI-Ơ 9:14MA-THI-Ơ 9:15MA-THI-Ơ 17:21MÁC 2:18MÁC 2:19MÁC 2:20LU-CA 2:37LU-CA 5:33LU-CA 5:34LU-CA 5:35LU-CA 18:12CÔNG VỤ 13:2CÔNG VỤ 13:3CÔNG VỤ 14:23CÔNG VỤ 27:9