中文圣经
← Từ vựng
禁食
jìn shí
ăn chaykhông ăncấm ănchay tịnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

禁

to restrict, to prohibit, to forbid; to endure

bộ thủ 示thành phần ⿱林示
食

food; to eat

bộ thủ 食thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 57 câu