中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 秃鹰
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
秃鹰
tū yīng
Ưng; chim ưng; condor
秃
秃
秃
鹰
鹰
鹰