中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
秃
鹰
tū yīng
Ưng; chim ưng; condor
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
秃
bald
bộ thủ
禾
thành phần
⿱禾几
鹰
eagle, falcon, hawk
bộ thủ
鸟
thành phần
⿸⿸广倠鸟
Xuất hiện trong 1 câu
MI-CA 1:16