中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 积蓄
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
积蓄
jī xù
tiền tiết kiệm; dành dụm; tích tụ; sự tiết kiệm
积
积
积
蓄
蓄
蓄