中文圣经
Từ vựng
jī xù
HSK 7

tiền tiết kiệm; dành dụm; tích tụ; sự tiết kiệm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to store up, to amass, to accumulate

bộ thủ thành phần ⿰禾只

to store, to save, to hoard, to gather

bộ thủ thành phần ⿱艹畜

Xuất hiện trong 31 câu